疫苗 (yìmiáo, Hán Việt: dịch miêu) nghĩa là vắc-xin. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疫苗 (yìmiáo, Hán Việt: dịch miêu) nghĩa là vắc-xin. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.