Tâm HSK

疫苗

yìmiáo
dịch miêu
vắc-xin

疫苗 (yìmiáo, Hán Việt: dịch miêu) nghĩa là vắc-xin. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疫 dịch · 4 từ

苗 miêu · 5 từ