矿 kuàngquángmỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ HSK 7–9 矿 (kuàng, Hán Việt: quáng) nghĩa là mỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 矿 Cụm từ thường gặp có 矿矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng煤矿méikuàngmỏ than采矿cǎikuàngkhai thác mỏ铜矿tóngkuàngmỏ đồng矿藏kuàngcángtài nguyên khoáng sản