瘟疫 (wēnyì, Hán Việt: ôn dịch) nghĩa là bệnh dịch; ôn dịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
瘟疫 (wēnyì, Hán Việt: ôn dịch) nghĩa là bệnh dịch; ôn dịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.