Tâm HSK

美人

měirén
mĩ nhân
người đẹp; mỹ nhân

美人 (měirén, Hán Việt: mĩ nhân) nghĩa là người đẹp; mỹ nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

人 nhân · 142 từ