Tâm HSK

替换

tìhuàn
thế hoán
thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi

替换 (tìhuàn, Hán Việt: thế hoán) nghĩa là thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

替 thế · 6 từ

换 hoán · 12 từ