Tâm HSK

交替

jiāotì
giao thế
thay thế; luân phiên; lần lượt

交替 (jiāotì, Hán Việt: giao thế) nghĩa là thay thế; luân phiên; lần lượt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

替 thế · 6 từ