Tâm HSK

替代

tìdài
thế đại
thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn

替代 (tìdài, Hán Việt: thế đại) nghĩa là thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

替 thế · 6 từ

代 đại · 27 từ