Tâm HSK

换取

huànqǔ
hoán thủ
để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)

换取 (huànqǔ, Hán Việt: hoán thủ) nghĩa là để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

换 hoán · 12 từ

取 thủ · 26 từ