Tâm HSK

接送

jiēsòng
tiếp tống
đưa đón; chở đi chở về

接送 (jiēsòng, Hán Việt: tiếp tống) nghĩa là đưa đón; chở đi chở về. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

送 tống · 10 từ