Tâm HSK

运送

yùnsòng
vận tống
vận chuyển; mang

运送 (yùnsòng, Hán Việt: vận tống) nghĩa là vận chuyển; mang. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

送 tống · 10 từ