Tâm HSK

打仗

dǎzhàng
đả trượng
đánh trận; ra trận

打仗 (dǎzhàng, Hán Việt: đả trượng) nghĩa là đánh trận; ra trận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ