Tâm HSK

回头

huítóu
hồi đầu
quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này

回头 (huítóu, Hán Việt: hồi đầu) nghĩa là quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

头 đầu · 65 từ