Tâm HSK

没收

mòshōu
một thu
tịch thu; thu giữ

没收 (mòshōu, Hán Việt: một thu) nghĩa là tịch thu; thu giữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

没 một · 19 từ

收 thu · 33 từ