Tâm HSK

司长

sīzhǎng
ti trường
cục trưởng

司长 (sīzhǎng, Hán Việt: ti trường) nghĩa là cục trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

司 ti · 10 từ

长 trường · 57 từ