Tâm HSK

解说员

jiěshuōyuán
giải thuyết viên
bình luận viên

解说员 (jiěshuōyuán, Hán Việt: giải thuyết viên) nghĩa là bình luận viên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

说 thuyết · 49 từ

员 viên · 29 từ