司法 (sīfǎ, Hán Việt: ti pháp) nghĩa là tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
司 ti · 10 từ
公司gōngsīcông ty司机sījītài xế官司guānsivụ kiện上司shàngsisếp司令sīlìngsĩ quan chỉ huy寿司shòusīsushi打官司dǎguānsikhởi kiện司空见惯sīkōngjiànguànchuyện thường gặp