Tâm HSK

司法

sīfǎ
ti pháp
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý

司法 (sīfǎ, Hán Việt: ti pháp) nghĩa là tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

司 ti · 10 từ

法 pháp · 31 từ