Tâm HSK

运转

yùnzhuǎn
vận chuyển
hoạt động; vận hành; quay

运转 (yùnzhuǎn, Hán Việt: vận chuyển) nghĩa là hoạt động; vận hành; quay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

转 chuyển · 30 từ