旧 jiùcựucũ; đối lập: mới 新; trước HSK 3 旧 (jiù, Hán Việt: cựu) nghĩa là cũ; đối lập: mới 新; trước. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 旧 Cụm từ thường gặp có 旧依旧yījiùnhư trước仍旧réngjiùvẫn怀旧huáijiùcảm thấy hoài niệm陈旧chénjiùlỗi thời破旧pòjiùtồi tàn