碳 tàntháncacbon (hoá học) HSK 7–9 碳 (tàn, Hán Việt: thán) nghĩa là cacbon (hoá học). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 碳 Cụm từ thường gặp có 碳低碳dītànít carbon二氧化碳èryǎnghuàtàncarbon điôxít CO2