腰 yāoyêueo; lưng dưới; túi HSK 5 腰 (yāo, Hán Việt: yêu) nghĩa là eo; lưng dưới; túi. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 腰