摸索 (mōsuo, Hán Việt: mạc tác) nghĩa là dò dẫm; mò mẫm; lần mò. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
摸索 (mōsuo, Hán Việt: mạc tác) nghĩa là dò dẫm; mò mẫm; lần mò. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.