Tâm HSK

摸索

mōsuo
mạc tác
dò dẫm; mò mẫm; lần mò

摸索 (mōsuo, Hán Việt: mạc tác) nghĩa là dò dẫm; mò mẫm; lần mò. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摸 mạc · 3 từ

索 tác · 11 từ