Tâm HSK

抚摸

fǔmō
phủ mạc
vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm

抚摸 (fǔmō, Hán Việt: phủ mạc) nghĩa là vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抚 phủ · 5 từ

摸 mạc · 3 từ