Tâm HSK

榜样

bǎngyàng
bảng dạng
ví dụ; hình mẫu

榜样 (bǎngyàng, Hán Việt: bảng dạng) nghĩa là ví dụ; hình mẫu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

榜 bảng · 3 từ

样 dạng · 23 từ