Tâm HSK

排行榜

páihángbǎng
bài hành bảng
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng

排行榜 (páihángbǎng, Hán Việt: bài hành bảng) nghĩa là bảng xếp hạng; bảng thứ hạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

排 bài · 11 từ

行 hành · 58 từ

榜 bảng · 3 từ