排行榜 (páihángbǎng, Hán Việt: bài hành bảng) nghĩa là bảng xếp hạng; bảng thứ hạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
排 bài · 11 từ
安排ānpáisắp xếp排队páiduìxếp hàng排球páiqiúbóng chuyền排列páilièsắp xếp theo thứ tự排除páichúloại bỏ排名páimíngxếp hạng排练páiliàndiễn tập排放páifàngsắp xếp theo thứ tự
行 hành · 58 từ
自行车zìxíngchēxe đạp银行yínhángngân hàng不行bùxíngkhông được行李xínglihành lý银行卡yínhángkǎthẻ ngân hàng进行jìnxíngtiến hành举行jǔxíngtổ chức旅行lǚxíngdu lịch