Tâm HSK

标榜

biāobǎng
tiêu bảng
khoe khoang; quảng cáo; phô trương

标榜 (biāobǎng, Hán Việt: tiêu bảng) nghĩa là khoe khoang; quảng cáo; phô trương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

榜 bảng · 3 từ