Tâm HSK

俗语

súyǔ
tục ngữ
câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ

俗语 (súyǔ, Hán Việt: tục ngữ) nghĩa là câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

俗 tục · 9 từ

语 ngữ · 24 từ