Tâm HSK

约定俗成

yuēdìngsúchéng
ước định tục thành
hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thường

约定俗成 (yuēdìngsúchéng, Hán Việt: ước định tục thành) nghĩa là hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

约 ước · 17 từ

定 định · 49 từ

俗 tục · 9 từ

成 thành · 58 từ