Tâm HSK

服气

fúqì
phục khí
bị thuyết phục; chấp nhận

服气 (fúqì, Hán Việt: phục khí) nghĩa là bị thuyết phục; chấp nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 服气

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

气 khí · 71 từ