不服气 (bùfúqì, Hán Việt: bất phục khí) nghĩa là không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
服 phục · 20 từ
舒服shūfudễ chịu, thoải mái服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ衣服yīfuquần áo服务fúwùphục vụ服装fúzhuāngtrang phục克服kèfúkhắc phục说服shuōfúthuyết phục服用fúyònguống