Tâm HSK

美满

měimǎn
mĩ mãn
hạnh phúc; viên mãn

美满 (měimǎn, Hán Việt: mĩ mãn) nghĩa là hạnh phúc; viên mãn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

满 mãn · 12 từ