绽放 (zhànfàng, Hán Việt: trán phóng) nghĩa là nở rộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绽放 (zhànfàng, Hán Việt: trán phóng) nghĩa là nở rộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.