Tâm HSK

绽放

zhànfàng
trán phóng
nở rộ

绽放 (zhànfàng, Hán Việt: trán phóng) nghĩa là nở rộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ