质地 (zhìdì, Hán Việt: chất địa) nghĩa là kết cấu; nền tảng (kết cấu); vân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
质 chất · 21 từ
质量zhìliàngchất lượng物质wùzhìvật chất本质běnzhìbản chất品质pǐnzhìtính cách性质xìngzhìbản chất优质yōuzhìchất lượng cao保质期bǎozhìqīthời hạn sử dụng质疑zhìyíđặt câu hỏi