Tâm HSK

质地

zhìdì
chất địa
kết cấu; nền tảng (kết cấu); vân

质地 (zhìdì, Hán Việt: chất địa) nghĩa là kết cấu; nền tảng (kết cấu); vân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

质 chất · 21 từ

地 địa · 70 từ