Tâm HSK

成型

chéngxíng
thành hình
được định hình; được hình thành

成型 (chéngxíng, Hán Việt: thành hình) nghĩa là được định hình; được hình thành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

型 hình · 18 từ