Tâm HSK

后头

hòutou
hậu đầu
đằng sau; phía sau; phía đuôi

后头 (hòutou, Hán Việt: hậu đầu) nghĩa là đằng sau; phía sau; phía đuôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

头 đầu · 65 từ