进口 (jìnkǒu, Hán Việt: tiến khẩu) nghĩa là nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
进 tiến · 30 từ
进去jìnquđi vào进来jìnlaiđi vào进行jìnxíngtiến hành进入jìnrùđi vào进一步jìnyībùtiến thêm một bước进步jìnbùtiến bộ前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến