Tâm HSK

进口

jìnkǒu
tiến khẩu
nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào

进口 (jìnkǒu, Hán Việt: tiến khẩu) nghĩa là nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

口 khẩu · 46 từ