Tâm HSK

拳头

quántou
quyền đầu
nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]

拳头 (quántou, Hán Việt: quyền đầu) nghĩa là nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拳 quyền · 2 từ

头 đầu · 65 từ