拳头 (quántou, Hán Việt: quyền đầu) nghĩa là nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拳头 (quántou, Hán Việt: quyền đầu) nghĩa là nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.