Tâm HSK

柜子

guìzi
quỹ tử
tủ đựng; tủ chạn

柜子 (guìzi, Hán Việt: quỹ tử) nghĩa là tủ đựng; tủ chạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

柜 quỹ · 4 từ

子 tử · 146 từ