素不相识 (sùbùxiāngshí, Hán Việt: tố bất tương thức) nghĩa là hoàn toàn xa lạ (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
素 tố · 13 từ
因素yīnsùyếu tố元素yuánsùthành phần cơ bản của cái gì đó素质sùzhìphẩm chất bên trong维生素wéishēngsùvitamin要素yàosùyếu tố thiết yếu朴素pǔsùgiản dị và đơn giản激素jīsùhormone抗生素kàngshēngsùkháng sinh
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
相 tương · 48 từ
相信xiāngxìntin tưởng相机xiàngjīmáy ảnh照相zhàoxiàngchụp ảnh互相hùxiānglẫn nhau相同xiāngtónggiống hệt相互xiānghùlẫn nhau相比xiāngbǐso sánh相反xiāngfǎnđối lập