Tâm HSK

自满

zìmǎn
tự mãn
tự mãn; tự hài lòng

自满 (zìmǎn, Hán Việt: tự mãn) nghĩa là tự mãn; tự hài lòng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

满 mãn · 12 từ