Tâm HSK

自相矛盾

zìxiāngmáodùn
tự tương mâu thuẫn
tự mâu thuẫn; không nhất quán

自相矛盾 (zìxiāngmáodùn, Hán Việt: tự tương mâu thuẫn) nghĩa là tự mâu thuẫn; không nhất quán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

相 tương · 48 từ

矛 mâu · 3 từ

盾 thuẫn · 3 từ