Tâm HSK

后盾

hòudùn
hậu thuẫn
hỗ trợ; chống lưng

后盾 (hòudùn, Hán Việt: hậu thuẫn) nghĩa là hỗ trợ; chống lưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

盾 thuẫn · 3 từ