Tâm HSK

祸害

huòhài
họa hại
thảm họa; tác hại; tai họa

祸害 (huòhài, Hán Việt: họa hại) nghĩa là thảm họa; tác hại; tai họa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

祸 họa · 4 từ

害 hại · 21 từ