矛盾 (máodùn, Hán Việt: mâu thuẫn) nghĩa là mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 矛盾
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
矛盾 (máodùn, Hán Việt: mâu thuẫn) nghĩa là mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.