Tâm HSK

矛盾

máodùn
mâu thuẫn
mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn

矛盾 (máodùn, Hán Việt: mâu thuẫn) nghĩa là mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 矛盾

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

矛 mâu · 3 từ

盾 thuẫn · 3 từ