Tâm HSK

本钱

běnqián
bản tiễn
vốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)

本钱 (běnqián, Hán Việt: bản tiễn) nghĩa là vốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

钱 tiễn · 16 từ