Tâm HSK

不服

bùfú
bất phục
không chấp nhận điều gì; muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ; từ chối tuân theo…

不服 (bùfú, Hán Việt: bất phục) nghĩa là không chấp nhận điều gì; muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ; từ chối tuân theo…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 不服

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

服 phục · 20 từ