Tâm HSK

交付

jiāofù
giao phó
giao nộp; chuyển giao

交付 (jiāofù, Hán Việt: giao phó) nghĩa là giao nộp; chuyển giao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

付 phó · 8 từ