Tâm HSK

展望

zhǎnwàng
triển vọng
triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước

展望 (zhǎnwàng, Hán Việt: triển vọng) nghĩa là triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

望 vọng · 21 từ