展望 (zhǎnwàng, Hán Việt: triển vọng) nghĩa là triển vọng; tương lai; nhìn về phía trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
展 triển · 17 từ
发展fāzhǎnsự phát triển展示zhǎnshìtiết lộ展开zhǎnkāimở ra展现zhǎnxiànmở ra trước mắt展览zhǎnlǎntrưng bày开展kāizhǎnkhai mạc展出zhǎnchūtrưng bày进展jìnzhǎntiến triển