Tâm HSK

时期

shíqī
thời kỳ
giai đoạn; pha

时期 (shíqī, Hán Việt: thời kỳ) nghĩa là giai đoạn; pha. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

期 kỳ · 44 từ