Tâm HSK

成天

chéngtiān
thành thiên
(khẩu ngữ) cả ngày; mọi lúc

成天 (chéngtiān, Hán Việt: thành thiên) nghĩa là (khẩu ngữ) cả ngày; mọi lúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

天 thiên · 55 từ