Tâm HSK

定时

dìngshí
định thời
ấn định thời gian; thời gian cố định; hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

定时 (dìngshí, Hán Việt: định thời) nghĩa là ấn định thời gian; thời gian cố định; hẹn giờ (của chất nổ, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

时 thời · 57 từ